Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 395 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 283 µg 31%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Biotin (B7) 2,2 µg 7%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
Khoáng chất
- Canxi 362 mg 28%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 267 mg 21%
- Kali 51 mg 1%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 6 µg 11%
- Iốt 18 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 19 g | – | 20 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 9,3 g | – | 10 g |
| 150 g | 150 g | 386 | 28 g | – | 31 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 37 g | – | 41 g |
| 250 g | 250 g | 643 | 47 g | – | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phô mai mozzarella tươi
Phô mai mozzarella tươi nên bảo quản thế nào sau khi mở?
Giữ phô mai ngập trong phần nước muối hoặc nước bảo quản đi kèm, đậy kín và để trong ngăn mát. Sau khi mở, nên dùng trong một đến hai ngày; nếu đã lấy phô mai ra khỏi nước, hãy bọc kín để phô mai không bị khô.
Làm pizza với phô mai mozzarella tươi sao cho đế không bị ướt?
Xé hoặc thái phô mai thành miếng nhỏ, để ráo rồi thấm nhẹ bằng khăn giấy trước khi rải lên bánh. Với lò đã làm nóng ở khoảng 230 °C, nướng pizza khoảng 8–12 phút; có thể cho phô mai vào gần cuối nếu muốn giữ miếng phô mai mềm và mọng.
Phô mai mozzarella tươi ăn với món gì ngon?
Món salad Caprese kinh điển kết hợp mozzarella với cà chua chín, lá húng quế, dầu ô liu và chút muối. Phô mai cũng hợp với bánh mì nướng, rau củ nướng hoặc mì pasta trộn cà chua.
Có thể dùng phô mai mozzarella tươi thay cho mozzarella bào trên pizza không?
Được, nhưng mozzarella tươi nhiều nước hơn nên cần để ráo và thấm khô trước khi dùng để tránh làm mềm đế bánh. Xé phô mai thành miếng nhỏ giúp phô mai tan đều hơn.
Phô mai mozzarella tươi khác phô mai mozzarella thông thường thế nào?
Mozzarella tươi mềm, ẩm và có vị sữa dịu; loại mozzarella thông thường thường chắc và ít ẩm hơn, nên tiện bào hoặc thái lát để nấu. Theo mỗi 100 g, mozzarella thông thường có 27,6 g protein, so với 19 g trong mozzarella tươi.
Phô mai mozzarella tươi có thể thay bằng loại phô mai nào?
Nếu cần thay trong salad hoặc ăn kèm bánh mì, phô mai dê tươi có độ mềm tương tự nhưng vị chua và đậm hơn. Với pizza, mozzarella ít ẩm hoặc phô mai mozzarella bào sẽ tiện hơn vì không làm mặt bánh ra nhiều nước.
Phô mai mozzarella tươi có vitamin nào đáng chú ý?
Phô mai mozzarella tươi là nguồn vitamin B12 và vitamin B2, đồng thời có hàm lượng vitamin A cao. Ăn cùng cà chua, rau xanh hoặc bánh mì sẽ giúp món ăn đa dạng hơn.
Nguồn: CoFID (UK) 12-360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ