Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mềm màu trắng phết béo cao
Calo và thông tin dinh dưỡng
phết được, béo cao, mềm, trắng
252
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb3 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 16 g 80%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3 g —
- Natri 260 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 236 µg 26%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 4,7 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 5,1 µg 17%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 76 mg 6%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 89 mg 2%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 5,3 g | 3 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 2,7 g | 1,5 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 8 g | 4,5 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 11 g | 6 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 13 g | 7,5 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai mềm màu trắng phết béo vừaphết được, béo vừa, mềm, trắng153 kcal / 100 g
- Phô mai mềm phết bánh mì ít béophết được, trắng mềm, ít béo99 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
- Phết từ sữanguyên vị/có thảo mộc248 kcal / 100 g
- Spreadable cream cheese preparation226 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết thực vật dạng phô maivới đậu nành, đóng gói sẵn174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai mềm màu trắng phết béo cao
100 g Phô mai mềm màu trắng phết béo cao có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mềm màu trắng phết béo cao có 252 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Phô mai mềm màu trắng phết béo cao có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mềm màu trắng phết béo cao có 126 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai mềm màu trắng phết béo cao có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mềm màu trắng phết béo cao có 378 kcal, gồm 8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Phô mai mềm màu trắng phết béo cao có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai mềm màu trắng phết béo cao có 504 kcal, gồm 11 g đạm, 6 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Phô mai mềm màu trắng phết béo cao có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai mềm màu trắng phết béo cao có 630 kcal, gồm 13 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ