Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 320 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 18 g 90%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 601 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 333 µg 37%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 5,1 µg 17%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 133 mg 10%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 229 mg 18%
  • Kali 132 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 51 µg 34%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32021 g1 g26 g
50 g50 g16011 g0,5 g13 g
150 g150 g48032 g1,5 g39 g
200 g200 g64042 g2 g52 g
250 g250 g80053 g2,5 g65 g

Câu hỏi về Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng

100 g Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng có 320 kcal, gồm 21 g đạm, 1 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng có 160 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng có 480 kcal, gồm 32 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng có 640 kcal, gồm 42 g đạm, 2 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai sữa dê mềm vỏ trắng có 800 kcal, gồm 53 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-357 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ