Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 411 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 35 g 44%
  • Chất béo bão hòa 22 g 108%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 687 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 366 µg 41%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Biotin (B7) 3,5 µg 12%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 707 mg 54%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 487 mg 39%
  • Kali 77 mg 2%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 41 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41125 g0,1 g35 g
50 g50 g20613 g0,1 g17 g
150 g150 g61737 g0,2 g52 g
200 g200 g82250 g0,2 g69 g
250 g250 g102862 g0,3 g86 g

Câu hỏi về Phô mai cứng

Bảo quản phô mai cứng thế nào sau khi mở gói?

Bọc phô mai bằng giấy nến hoặc giấy chuyên dùng cho phô mai, rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát. Tránh bọc sát bằng màng nilon vì phô mai dễ đọng ẩm và bí mùi.

Làm sao để phô mai cứng tan đều khi nấu?

Bào hoặc thái thật mỏng rồi rắc vào món ăn khi đã hạ lửa; khuấy từ từ để phô mai tan mà không vón. Với món nướng, rắc phô mai lên mặt trong vài phút cuối để lớp phủ vàng mà không bị cháy.

Phô mai cứng thường dùng trong những món nào?

Bào phô mai lên mì Ý, risotto hoặc súp ngay trước khi ăn để tăng vị đậm và mặn. Bạn cũng có thể cho vào món gratin khoai tây hoặc bánh mì nướng phô mai.

Có thể thay phô mai cứng bằng nguyên liệu nào khi nấu?

Phô mai cứng không lactose có thể thay trực tiếp trong món cần bào hoặc nấu chảy. Nếu dùng phô mai thay thế có nguồn gốc thực vật, món ăn thường ít đạm và có nhiều tinh bột hơn.

Nên chọn phô mai cứng như thế nào để bào lên mì Ý?

Chọn miếng phô mai chắc, khô, có thể bào thành sợi nhỏ mà không bị bết. Phô mai nguyên miếng thường giữ mùi thơm tốt hơn loại đã bào sẵn.

Phô mai cứng nổi bật về khoáng chất nào?

Phô mai cứng là nguồn canxi và phốt pho; trong khẩu phần 100 g có 707 mg canxi và 487 mg phốt pho. Một khẩu phần nhỏ rắc lên món ăn thường đã đủ tạo vị đậm.

Phô mai dê cứng khác phô mai cứng về năng lượng và chất béo ra sao?

Phô mai dê cứng có 396 kcal và 32,5 g chất béo trên 100 g, thấp hơn phô mai cứng với 411 kcal và 35 g chất béo. Lượng đạm của phô mai dê cứng là 22,4 g, so với 25 g.

Nguồn: CoFID (UK) 12-604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ