Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
31% chất béo
392
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb3,3 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 392 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 21 g 103%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 392 | 25 g | 3,3 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 13 g | 1,7 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 588 | 38 g | 5 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 784 | 50 g | 6,6 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 980 | 63 g | 8,3 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cứng
100 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cứng có 392 kcal, gồm 25 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cứng có 196 kcal, gồm 13 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cứng có 588 kcal, gồm 38 g đạm, 5 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cứng có 784 kcal, gồm 50 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cứng có 980 kcal, gồm 63 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: slv 97 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ