Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai bán cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 60% chất béo trong chất khô
419
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo38 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 419 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 38 g 48%
- Chất béo bão hòa 26 g 132%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 419 | 19 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 210 | 9,5 g | 0 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 629 | 29 g | 0 g | 57 g |
| 200 g | 200 g | 838 | 38 g | 0 g | 76 g |
| 250 g | 250 g | 1048 | 48 g | 0 g | 95 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai bán cứng
100 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai bán cứng có 419 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai bán cứng có 210 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai bán cứng có 629 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
200 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai bán cứng có 838 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
250 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai bán cứng có 1048 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 95 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M400800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ