Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 242 kcal —
  • Chất đạm 34 g 68%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24234 g0 g11 g
50 g50 g12117 g0 g5,7 g
150 g150 g36351 g0 g17 g
200 g200 g48468 g0 g23 g
250 g250 g60585 g0 g29 g

Câu hỏi về Phô mai bán cứng

100 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai bán cứng có 242 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai bán cứng có 121 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai bán cứng có 363 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai bán cứng có 484 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai bán cứng có 605 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M400300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ