Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai bán cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 20% chất béo trong chất khô
242
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb0 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 34 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 17 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 51 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 68 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 85 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai bán cứng
100 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai bán cứng có 242 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai bán cứng có 121 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai bán cứng có 363 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai bán cứng có 484 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai bán cứng có 605 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M400300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ