Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 12 g 58%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26628 g0 g17 g
50 g50 g13314 g0 g8,4 g
150 g150 g39942 g0,1 g25 g
200 g200 g53256 g0,1 g34 g
250 g250 g66570 g0,1 g42 g

Câu hỏi về Phô mai bán cứng

100 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai bán cứng có 266 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai bán cứng có 133 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai bán cứng có 399 kcal, gồm 42 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai bán cứng có 532 kcal, gồm 56 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai bán cứng có 665 kcal, gồm 70 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M400400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ