Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai bán cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
337
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 18 g 90%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 25 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 13 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 38 g | 0 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 50 g | 0 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 63 g | 0 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai bán cứng
100 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai bán cứng có 337 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai bán cứng có 169 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai bán cứng có 506 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai bán cứng có 674 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai bán cứng có 843 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M400600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ