Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 18 g 90%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33725 g0 g26 g
50 g50 g16913 g0 g13 g
150 g150 g50638 g0 g39 g
200 g200 g67450 g0 g52 g
250 g250 g84363 g0 g65 g

Câu hỏi về Phô mai bán cứng

100 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai bán cứng có 337 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai bán cứng có 169 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai bán cứng có 506 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai bán cứng có 674 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai bán cứng có 843 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M400600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ