Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 374 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 20 g 101%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37428 g0 g29 g
50 g50 g18714 g0 g15 g
150 g150 g56141 g0 g44 g
200 g200 g74855 g0 g58 g
250 g250 g93569 g0 g73 g

Câu hỏi về Phô mai cứng

100 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai cứng có 374 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai cứng có 187 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai cứng có 561 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai cứng có 748 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai cứng có 935 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M300600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ