Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
374
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 20 g 101%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 28 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 14 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 41 g | 0 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 55 g | 0 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 69 g | 0 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cứng
100 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cứng có 374 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cứng có 187 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cứng có 561 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cứng có 748 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
250 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cứng có 935 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M300600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ