Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hữu cơ, 28% chất béo
352
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb2,7 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 352 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 18 g 88%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 352 | 25 g | 2,7 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 13 g | 1,4 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 528 | 38 g | 4,1 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 704 | 50 g | 5,4 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 880 | 63 g | 6,8 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cứng
100 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cứng có 352 kcal, gồm 25 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cứng có 176 kcal, gồm 13 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cứng có 528 kcal, gồm 38 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cứng có 704 kcal, gồm 50 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cứng có 880 kcal, gồm 63 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 68 g chất béo.
Nguồn: slv 6070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ