Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
17% chất béo
287
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb1,7 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 30 g | 1,7 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 15 g | 0,9 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 46 g | 2,6 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 61 g | 3,4 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 76 g | 4,3 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cứng
100 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cứng có 287 kcal, gồm 30 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cứng có 144 kcal, gồm 15 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cứng có 431 kcal, gồm 46 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cứng có 574 kcal, gồm 61 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.
250 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cứng có 718 kcal, gồm 76 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: slv 95 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ