Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 396 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 22 g 109%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39622 g0,1 g33 g
50 g50 g19811 g0,1 g16 g
150 g150 g59434 g0,2 g49 g
200 g200 g79245 g0,2 g65 g
250 g250 g99056 g0,3 g81 g

Câu hỏi về Phô mai dê cứng

100 g Phô mai dê cứng có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai dê cứng có 396 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Phô mai dê cứng có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai dê cứng có 198 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai dê cứng có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai dê cứng có 594 kcal, gồm 34 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 49 g chất béo.

200 g Phô mai dê cứng có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai dê cứng có 792 kcal, gồm 45 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 65 g chất béo.

250 g Phô mai dê cứng có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai dê cứng có 990 kcal, gồm 56 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 81 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2518 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ