Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 30% chất béo trong chất khô
391
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb0,1 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 391 kcal —
- Chất đạm 36 g 71%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 19 g 95%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 391 | 36 g | 0,1 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 18 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 587 | 53 g | 0,1 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 782 | 71 g | 0,1 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 978 | 89 g | 0,1 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cứng
100 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cứng có 391 kcal, gồm 36 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cứng có 196 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cứng có 587 kcal, gồm 53 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cứng có 782 kcal, gồm 71 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cứng có 978 kcal, gồm 89 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M300400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ