Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
28% chất béo
358
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb3 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 26 g | 3 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 13 g | 1,5 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 39 g | 4,5 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 52 g | 6 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 66 g | 7,5 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cứng
100 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cứng có 358 kcal, gồm 26 g đạm, 3 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cứng có 179 kcal, gồm 13 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cứng có 537 kcal, gồm 39 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cứng có 716 kcal, gồm 52 g đạm, 6 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cứng có 895 kcal, gồm 66 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 68 g chất béo.
Nguồn: slv 96 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ