Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
23% chất béo
325
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0,8 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 29 g | 0,8 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 15 g | 0,4 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 44 g | 1,2 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 58 g | 1,6 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 73 g | 2 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cứng
100 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cứng có 325 kcal, gồm 29 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cứng có 163 kcal, gồm 15 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cứng có 488 kcal, gồm 44 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cứng có 650 kcal, gồm 58 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cứng có 813 kcal, gồm 73 g đạm, 2 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: slv 78 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ