Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
10% chất béo
226
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb1,5 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 32 g 65%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 32 g | 1,5 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 16 g | 0,8 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 49 g | 2,3 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 65 g | 3 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 81 g | 3,8 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cứng
100 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cứng có 226 kcal, gồm 32 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cứng có 113 kcal, gồm 16 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cứng có 339 kcal, gồm 49 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cứng có 452 kcal, gồm 65 g đạm, 3 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Phô mai cứng có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cứng có 565 kcal, gồm 81 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: slv 77 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ