Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai bán mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 30% chất béo trong chất khô
245
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 27 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 13 g | 0 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 368 | 40 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 490 | 53 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 613 | 66 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai bán mềm
100 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai bán mềm có 245 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai bán mềm có 123 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai bán mềm có 368 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai bán mềm có 490 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai bán mềm có 613 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M500400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ