Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai bán mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 60% chất béo trong chất khô
384
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 384 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 35 g 44%
- Chất béo bão hòa 24 g 121%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 384 | 17 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 8,5 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 576 | 26 g | 0 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 768 | 34 g | 0 g | 69 g |
| 250 g | 250 g | 960 | 43 g | 0 g | 87 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai bán mềm
100 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai bán mềm có 384 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai bán mềm có 192 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai bán mềm có 576 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai bán mềm có 768 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
250 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai bán mềm có 960 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 87 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M500800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ