Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 367 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 33 g 43%
  • Chất béo bão hòa 22 g 108%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36717 g0 g33 g
50 g50 g1848,4 g0 g17 g
150 g150 g55125 g0 g50 g
200 g200 g73434 g0 g66 g
250 g250 g91842 g0 g83 g

Câu hỏi về Phô mai mềm

100 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai mềm có 367 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai mềm có 184 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai mềm có 551 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai mềm có 734 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai mềm có 918 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M600800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ