Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 60% chất béo trong chất khô
367
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 367 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 33 g 43%
- Chất béo bão hòa 22 g 108%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 367 | 17 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 8,4 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 551 | 25 g | 0 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 734 | 34 g | 0 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 918 | 42 g | 0 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai mềm
100 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mềm có 367 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mềm có 184 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mềm có 551 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai mềm có 734 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
250 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai mềm có 918 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 83 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M600800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ