Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18526 g0 g8,6 g
50 g50 g9313 g0 g4,3 g
150 g150 g27840 g0 g13 g
200 g200 g37053 g0 g17 g
250 g250 g46366 g0 g21 g

Câu hỏi về Phô mai mềm

100 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai mềm có 185 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai mềm có 93 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai mềm có 278 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai mềm có 370 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai mềm có 463 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M600300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ