Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 14 g 69%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25720 g0 g20 g
50 g50 g1299,8 g0 g9,9 g
150 g150 g38629 g0 g30 g
200 g200 g51439 g0 g40 g
250 g250 g64349 g0 g50 g

Câu hỏi về Phô mai mềm

100 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai mềm có 257 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai mềm có 129 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

150 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai mềm có 386 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai mềm có 514 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai mềm có 643 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M600600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ