Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 70% chất béo trong chất khô
413
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0 g
Chất béo40 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 413 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 40 g 51%
- Chất béo bão hòa 21 g 105%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 413 | 13 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 207 | 6,6 g | 0 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 620 | 20 g | 0 g | 60 g |
| 200 g | 200 g | 826 | 26 g | 0 g | 80 g |
| 250 g | 250 g | 1033 | 33 g | 0 g | 100 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai mềm
100 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mềm có 413 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mềm có 207 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mềm có 620 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
200 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai mềm có 826 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
250 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai mềm có 1033 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M600900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ