Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 20 g 100%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35819 g0,1 g31 g
50 g50 g1799,7 g0,1 g16 g
150 g150 g53729 g0,2 g46 g
200 g200 g71639 g0,2 g62 g
250 g250 g89548 g0,3 g77 g

Câu hỏi về Phô mai mềm

100 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai mềm có 358 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai mềm có 179 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai mềm có 537 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai mềm có 716 kcal, gồm 39 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai mềm có 895 kcal, gồm 48 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ