Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 50% chất béo trong chất khô
310
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 310 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 18 g 88%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 310 | 20 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 9,9 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 465 | 30 g | 0 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 620 | 40 g | 0 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 775 | 50 g | 0 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai mềm
100 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mềm có 310 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mềm có 155 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mềm có 465 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai mềm có 620 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai mềm có 775 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M600700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ