Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 329 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32920 g0 g27 g
50 g50 g16510 g0 g14 g
150 g150 g49430 g0 g41 g
200 g200 g65840 g0 g55 g
250 g250 g82350 g0 g68 g

Câu hỏi về Phô mai bán mềm

100 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai bán mềm có 329 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai bán mềm có 165 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai bán mềm có 494 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai bán mềm có 658 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai bán mềm có 823 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M500700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ