Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 375 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 39%
  • Chất béo bão hòa 21 g 106%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37525 g0 g30 g
50 g50 g18812 g0 g15 g
150 g150 g56337 g0 g46 g
200 g200 g75050 g0 g61 g
250 g250 g93862 g0 g76 g

Câu hỏi về Phô mai bán cứng

100 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai bán cứng có 375 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai bán cứng có 188 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai bán cứng có 563 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai bán cứng có 750 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.

250 g Phô mai bán cứng có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai bán cứng có 938 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M400700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ