Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai bán mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 40% chất béo trong chất khô
268
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 268 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 268 | 22 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 11 g | 0 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 402 | 33 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 536 | 44 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 670 | 55 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai bán mềm
100 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai bán mềm có 268 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai bán mềm có 134 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai bán mềm có 402 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai bán mềm có 536 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai bán mềm có 670 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M500500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ