Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 40% chất béo trong chất khô
249
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 249 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 249 | 21 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 11 g | 0 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 374 | 32 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 498 | 42 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 623 | 53 g | 0 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai mềm
100 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mềm có 249 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mềm có 125 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mềm có 374 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai mềm có 498 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Phô mai mềm có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai mềm có 623 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M600500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ