Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 323 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 19 g 97%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3239,3 g2,4 g31 g
50 g50 g1624,7 g1,2 g16 g
150 g150 g48514 g3,6 g47 g
200 g200 g64619 g4,8 g62 g
250 g250 g80823 g6 g78 g

Câu hỏi về Phô mai chế biến

100 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai chế biến có 323 kcal, gồm 9,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai chế biến có 162 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai chế biến có 485 kcal, gồm 14 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai chế biến có 646 kcal, gồm 19 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai chế biến có 808 kcal, gồm 23 g đạm, 6 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 940 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ