Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai chế biến
Calo và thông tin dinh dưỡng
>60% chất béo trong chất khô
323
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,3 g
Carb2,4 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 323 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 19 g 97%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 323 | 9,3 g | 2,4 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 4,7 g | 1,2 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 485 | 14 g | 3,6 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 646 | 19 g | 4,8 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 808 | 23 g | 6 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
- Chế phẩm phô mai chế biến45–52% chất béo trong chất khô284 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến dạng phếtkhoảng 16% chất béo194 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến phếtlàm từ phô mai kem, phết được, tối thiểu 60% chất béo trong chất khô328 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến phần309 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến hun khóiđã chế biến303 kcal / 100 g
- Phô mai Camembert60% chất béo trong chất khô349 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến kiểu Đứctối thiểu 40% chất béo trong chất khô156 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai chế biến
100 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai chế biến có 323 kcal, gồm 9,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai chế biến có 162 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai chế biến có 485 kcal, gồm 14 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai chế biến có 646 kcal, gồm 19 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai chế biến có 808 kcal, gồm 23 g đạm, 6 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 940 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ