Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 238 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 736 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 187 µg 21%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 543 mg 42%
  • Magiê 30,9 mg 7%
  • Phốt pho 874 mg 70%
  • Kali 265 mg 6%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Selen 6,1 µg 11%
  • Iốt 23,5 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23811 g8,5 g18 g
50 g50 g1195,6 g4,3 g8,8 g
150 g150 g35717 g13 g26 g
200 g200 g47622 g17 g35 g
250 g250 g59528 g21 g44 g

Câu hỏi về phô mai chế biến

100 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g phô mai chế biến có 238 kcal, gồm 11 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g phô mai chế biến có 119 kcal, gồm 5,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g phô mai chế biến có 357 kcal, gồm 17 g đạm, 13 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g phô mai chế biến có 476 kcal, gồm 22 g đạm, 17 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g phô mai chế biến có 595 kcal, gồm 28 g đạm, 21 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12303 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ