Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 309 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30918 g2,5 g26 g
50 g50 g1559 g1,3 g13 g
150 g150 g46427 g3,8 g38 g
200 g200 g61836 g5 g51 g
250 g250 g77345 g6,3 g64 g

Câu hỏi về Phô mai chế biến phần

100 g Phô mai chế biến phần có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai chế biến phần có 309 kcal, gồm 18 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Phô mai chế biến phần có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai chế biến phần có 155 kcal, gồm 9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Phô mai chế biến phần có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai chế biến phần có 464 kcal, gồm 27 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Phô mai chế biến phần có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai chế biến phần có 618 kcal, gồm 36 g đạm, 5 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Phô mai chế biến phần có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai chế biến phần có 773 kcal, gồm 45 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ