Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Camembert
Calo và thông tin dinh dưỡng
60% chất béo trong chất khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 21 g 103%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 14 g | – | 33 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 6,9 g | – | 17 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 21 g | – | 50 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 28 g | – | 66 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 35 g | – | 83 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Camembert
Có ăn được lớp vỏ trắng của phô mai Camembert không?
Có. Lớp vỏ mốc trắng mềm, ăn được và có mùi vị đậm hơn phần ruột; nếu không thích vị này, bạn có thể cắt bỏ.
Nướng phô mai Camembert thế nào để ruột chảy mà vỏ không vỡ?
Để nguyên bánh trong hộp gỗ chịu nhiệt hoặc đặt vào đĩa nhỏ, rạch nhẹ mặt trên rồi nướng ở 180 °C khoảng 15–20 phút. Phô mai vừa mềm chảy là dùng được; nướng quá lâu có thể khiến vỏ bục và ruột tràn ra.
Phô mai Camembert đã mở gói nên bảo quản thế nào?
Bọc phô mai bằng giấy sáp hoặc giấy nến, rồi đặt trong hộp kín ở ngăn mát tủ lạnh để mùi không ám sang thực phẩm khác. Tránh bọc sát bằng màng bọc thực phẩm vì hơi ẩm bị giữ lại làm vỏ dễ nhớt.
Phô mai Camembert ăn kèm với gì ngon?
Ăn cùng bánh mì giòn, táo hoặc lê sẽ cân bằng vị béo và mùi nấm của phô mai. Bạn cũng có thể phết Camembert đã nướng lên bánh mì, hoặc thêm vào bánh mì kẹp và đĩa phô mai.
Phô mai Camembert được làm như thế nào?
Phô mai được làm đông từ sữa, ép thành bánh rồi ủ với nấm mốc trắng trên bề mặt. Trong quá trình ủ, lớp vỏ phát triển và phần ruột từ chắc dần trở nên mềm, béo.
Phô mai Camembert có nhiều chất béo không?
Có; trong mỗi 100 g có 33 g chất béo, trong đó 21 g là chất béo bão hòa. Vì vậy, một miếng nhỏ thường đủ để ăn cùng bánh mì hoặc trái cây.
Nguồn: BEDCA (Spain) 930 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ