Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Camembert
Calo và thông tin dinh dưỡng
45+
306
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 15 g 75%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 25 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 13 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 38 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 50 g | 0 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 63 g | 0 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Camembert
100 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Camembert có 306 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Camembert có 153 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Camembert có 459 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Camembert có 612 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Camembert có 765 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 556 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ