Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 214 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21423 g0 g14 g
50 g50 g10712 g0 g6,8 g
150 g150 g32135 g0 g20 g
200 g200 g42846 g0 g27 g
250 g250 g53558 g0 g34 g

Câu hỏi về Phô mai Camembert

100 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Camembert có 214 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Camembert có 107 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Camembert có 321 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Camembert có 428 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Camembert có 535 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M602400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ