Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Limburger
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 20% chất béo trong chất khô
185
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 26 g | 0 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 13 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 40 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 53 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 66 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Limburger
100 g Phô mai Limburger có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Limburger có 185 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Phô mai Limburger có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Limburger có 93 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Phô mai Limburger có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Limburger có 278 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Phô mai Limburger có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Limburger có 370 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Phô mai Limburger có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Limburger có 463 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M603300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ