Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Limburger
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 50% chất béo trong chất khô
327
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 327 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 17 g 87%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 327 | 20 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 10 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 491 | 30 g | 0 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 654 | 40 g | 0 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 818 | 50 g | 0 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Limburger
100 g Phô mai Limburger có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Limburger có 327 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Phô mai Limburger có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Limburger có 164 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai Limburger có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Limburger có 491 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Phô mai Limburger có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Limburger có 654 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Phô mai Limburger có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Limburger có 818 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M603700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ