Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Camembert
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
257
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,1 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 20 g | 0,1 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 9,8 g | 0 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 386 | 29 g | 0,1 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 39 g | 0,1 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 643 | 49 g | 0,1 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Camembert
100 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Camembert có 257 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Camembert có 129 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Camembert có 386 kcal, gồm 29 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Camembert có 514 kcal, gồm 39 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Camembert có 643 kcal, gồm 49 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M602600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ