Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai camembert
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ sữa bò, làm từ sữa tươi hoặc sữa xử lý nhiệt
267
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 580 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 181 µg 20%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Riboflavin (B2) 0,6 mg 46%
- Niacin (B3) 10,9 mg 68%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 88 µg 22%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
Khoáng chất
- Canxi 380 mg 29%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 370 mg 30%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 21 g | – | 20 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 10 g | – | 10 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 31 g | – | 31 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 41 g | – | 41 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 52 g | – | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai camembert
100 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai camembert có 267 kcal, gồm 21 g đạm, – carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai camembert có 134 kcal, gồm 10 g đạm, – carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai camembert có 401 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai camembert có 534 kcal, gồm 41 g đạm, – carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai camembert có 668 kcal, gồm 52 g đạm, – carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ