Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 275 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 13 g 63%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 570 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 231 µg 26%
  • Vitamin K 2,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,63 mg 48%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Vitamin B12 0,91 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 476 mg 37%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 351 mg 28%
  • Kali 122 mg 3%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27519 g1,3 g22 g
50 g50 g1389,6 g0,6 g11 g
150 g150 g41329 g1,9 g32 g
200 g200 g55038 g2,6 g43 g
250 g250 g68848 g3,2 g54 g

Câu hỏi về Phô mai camembert

100 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai camembert có 275 kcal, gồm 19 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai camembert có 138 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai camembert có 413 kcal, gồm 29 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai camembert có 550 kcal, gồm 38 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai camembert có 688 kcal, gồm 48 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ