Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 320 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32016 g16 g21 g
50 g50 g1608,2 g8,1 g11 g
150 g150 g48025 g24 g32 g
200 g200 g64033 g32 g42 g
250 g250 g80041 g40 g53 g

Câu hỏi về Phô mai camembert

100 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai camembert có 320 kcal, gồm 16 g đạm, 16 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai camembert có 160 kcal, gồm 8,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai camembert có 480 kcal, gồm 25 g đạm, 24 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai camembert có 640 kcal, gồm 33 g đạm, 32 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai camembert có 800 kcal, gồm 41 g đạm, 40 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: slv 110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ