Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18521 g0,2 g11 g
50 g50 g9311 g0,1 g5,5 g
150 g150 g27832 g0,3 g17 g
200 g200 g37043 g0,4 g22 g
250 g250 g46354 g0,5 g28 g

Câu hỏi về Phô mai Camembert

100 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Camembert có 185 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Camembert có 93 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Camembert có 278 kcal, gồm 32 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Camembert có 370 kcal, gồm 43 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Camembert có 463 kcal, gồm 54 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: slv 105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ