Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20025 g–11 g
50 g50 g10012 g–5,6 g
150 g150 g30037 g–17 g
200 g200 g40049 g–23 g
250 g250 g50062 g–28 g

Câu hỏi về Phô mai camembert

100 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai camembert có 200 kcal, gồm 25 g đạm, – carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai camembert có 100 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai camembert có 300 kcal, gồm 37 g đạm, – carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai camembert có 400 kcal, gồm 49 g đạm, – carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai camembert có 500 kcal, gồm 62 g đạm, – carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 929 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ