Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 16 g 79%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 579 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,54 mg 42%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 89 µg 22%
  • Vitamin B12 1 µg 43%

Khoáng chất

  • Canxi 439 mg 34%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 19,3 mg 5%
  • Phốt pho 323 mg 26%
  • Kali 148 mg 3%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 5,8 µg 10%
  • Iốt 19 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28020 g–23 g
50 g50 g1409,8 g–11 g
150 g150 g42029 g–34 g
200 g200 g56039 g–45 g
250 g250 g70049 g–56 g

Câu hỏi về Phô mai camembert

100 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai camembert có 280 kcal, gồm 20 g đạm, – carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai camembert có 140 kcal, gồm 9,8 g đạm, – carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai camembert có 420 kcal, gồm 29 g đạm, – carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai camembert có 560 kcal, gồm 39 g đạm, – carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai camembert có 700 kcal, gồm 49 g đạm, – carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ