Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28019 g1,9 g22 g
50 g50 g1409,7 g1 g11 g
150 g150 g42029 g2,9 g33 g
200 g200 g56039 g3,8 g44 g
250 g250 g70048 g4,8 g55 g

Câu hỏi về Phô mai camembert

100 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai camembert có 280 kcal, gồm 19 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai camembert có 140 kcal, gồm 9,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai camembert có 420 kcal, gồm 29 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai camembert có 560 kcal, gồm 39 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Phô mai camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai camembert có 700 kcal, gồm 48 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: slv 81 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ