Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 15 g 75%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31320 g0,1 g26 g
50 g50 g15710 g0,1 g13 g
150 g150 g47030 g0,2 g39 g
200 g200 g62640 g0,2 g51 g
250 g250 g78350 g0,3 g64 g

Câu hỏi về Phô mai Camembert

100 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Camembert có 313 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Camembert có 157 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Camembert có 470 kcal, gồm 30 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Camembert có 626 kcal, gồm 40 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Camembert có 783 kcal, gồm 50 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M602700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ