Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34122 g0,1 g28 g
50 g50 g17111 g0,1 g14 g
150 g150 g51233 g0,2 g42 g
200 g200 g68244 g0,2 g56 g
250 g250 g85355 g0,3 g70 g

Câu hỏi về Phô mai Brie

100 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Brie có 341 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Brie có 171 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Brie có 512 kcal, gồm 33 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Brie có 682 kcal, gồm 44 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Brie có 853 kcal, gồm 55 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 70 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M601700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ