Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Brie
Calo và thông tin dinh dưỡng
có vỏ, thêm hương vị, khoảng 38% chất béo
371
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb2,4 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 23 g 114%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 16 g | 2,4 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 7,8 g | 1,2 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 23 g | 3,6 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 31 g | 4,8 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 39 g | 6 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Brie
100 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Brie có 371 kcal, gồm 16 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Brie có 186 kcal, gồm 7,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Brie có 557 kcal, gồm 23 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Brie có 742 kcal, gồm 31 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 67 g chất béo.
250 g Phô mai Brie có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Brie có 928 kcal, gồm 39 g đạm, 6 g carbohydrate và 84 g chất béo.
Nguồn: slv 7256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ