Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phô mai Brie
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 45% chất béo trong chất khô
264
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 264 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 9,1 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 264 | 21 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 11 g | 0 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 396 | 32 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 528 | 42 g | 0 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 660 | 53 g | 0 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phô mai Brie
100 g phô mai Brie có bao nhiêu calo?
100 g phô mai Brie có 264 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g phô mai Brie có bao nhiêu calo?
50 g phô mai Brie có 132 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g phô mai Brie có bao nhiêu calo?
150 g phô mai Brie có 396 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g phô mai Brie có bao nhiêu calo?
200 g phô mai Brie có 528 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g phô mai Brie có bao nhiêu calo?
250 g phô mai Brie có 660 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M601600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ