Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 304 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Natri 569 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Biotin (B7) 6,8 µg 23%
  • Folate (B9) 56 µg 14%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30417 g–26 g
50 g50 g1528,3 g–13 g
150 g150 g45625 g–40 g
200 g200 g60833 g–53 g
250 g250 g76041 g–66 g

Câu hỏi về Phô mai brie

100 g Phô mai brie có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai brie có 304 kcal, gồm 17 g đạm, – carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Phô mai brie có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai brie có 152 kcal, gồm 8,3 g đạm, – carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Phô mai brie có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai brie có 456 kcal, gồm 25 g đạm, – carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Phô mai brie có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai brie có 608 kcal, gồm 33 g đạm, – carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Phô mai brie có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai brie có 760 kcal, gồm 41 g đạm, – carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-491 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ